Điểm nổi bật của máy tiện CNC Takamaz XD-8 PLUS VÀ XD-8T PLUS
Máy tiện CNC Takamaz XD-8 PLUS và XD-8T PLUS thuộc dòng XD series, là máy tiện CNC 2 trục chính – 1 bàn trượt, được phát triển với kết cấu chuyên dụng nhằm tối đa hóa năng suất trong không gian lắp đặt nhỏ gọn.
Kết cấu 2 trục chính – 1 bàn trượt chuyên biệt
Máy tiện CNC Takamaz XD-8 PLUS và XD-8T PLUS sử dụng kết cấu 2 trục chính – 1 bàn trượt, cho phép:
- Một trục chính thực hiện cấp phôi
- Trục chính còn lại thực hiện gia công đồng thời
Nhờ đó, quá trình cấp phôi và gia công diễn ra song song, giúp tăng gấp đôi sản lượng trong cùng một không gian lắp đặt so với máy tiện thông thường.
Linh hoạt theo nhu cầu sản phẩm
Hai model được thiết kế với khả năng tùy biến theo yêu cầu sản phẩm, phù hợp cho nhiều loại chi tiết khác nhau trong sản xuất hàng loạt, đáp ứng tốt nhu cầu linh hoạt của dây chuyền gia công.
Phù hợp cho sản xuất hàng loạt mật độ cao
Với kết cấu chuyên dụng và khả năng vận hành đồng thời hai trục chính, máy tiện CNC Takamaz XD-8 PLUS và XD-8T PLUS đặc biệt phù hợp cho các dây chuyền:
- Yêu cầu chu kỳ gia công ngắn
- Tối ưu hóa diện tích nhà xưởng
- Nâng cao hiệu suất sản xuất tổng thể
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Takamaz XD-8 PLUS VÀ XD-8T PLUS
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | XD-8 PLUS | XD-8T PLUS |
| Kích thước mâm cặp | inch | Collet (5”) × 2 | Collet (5”) × 2 |
| Đường kính ổ trục chính | mm | Ø65 | Ø65 |
| Tốc độ trục chính | vòng/phút | Tối đa 4.500 (8.000) | Tối đa 4.500 (8.000) |
| Loại đài dao | – | Đài dao dạng giàn (Gantry type) | Đài dao 6 vị trí |
| Hành trình tối đa | mm | X:200 / Z:380 (±190) | X:140 / Z:380 (±190) |
| Tốc độ chạy nhanh | m/phút | X:18 / Z:24 | X:18 / Z:24 |
| Công suất động cơ trục chính | kW | AC 3.7 / 2.2 (5.5 / 3.7) × 2 | AC 3.7 / 2.2 (5.5 / 3.7)* × 2 |
| Kích thước máy (D × R) | mm | 1.580 × 1.550 | 1.580 × 1.550 |
| Hệ điều khiển | – | TAKAMAZ & FANUC 0i-TD | TAKAMAZ & FANUC 0i-TD |
Bài viết tư vấn kỹ thuật liên quan
- Máy tiện CNC Takamaz – Phân loại các dòng máy và ứng dụng trong sản xuất cơ khí hiện đại
- Máy tiện là gì? So sánh máy tiện vạn năng và máy tiện CNC, khi nào nên chuyển sang CNC
- Những thông số máy tiện CNC quan trọng cần biết trước khi đầu tư
- Giá máy tiện CNC hiện nay là bao nhiêu? Phân tích theo cấu hình và nhu cầu sản xuất
Liên hệ tư vấn và báo giá
Nếu doanh nghiệp và chủ xưởng cơ khí đang có nhu cầu tìm kiếm giải pháp mài tiện CNC, hãy liên hệ Á Châu để trao đổi về yêu cầu gia công, cấu hình máy và phương án tích hợp phù hợp.
Công ty Cổ phần Thương mại và Công nghệ Á Châu (ATT JSC)
- Hotline/Zalo: 0912.002.160
- Email: attjsc@machinetools.com.vn
- Website: https://machinetools.com.vn/
- Văn phòng Hà Nội: P.0903 – A2, Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Đại Mỗ, Hà Nội, Việt Nam.
- Văn phòng TP. Hồ Chí Minh: 273 Quốc lộ 1A, Khu phố 2, P. Bình Hưng Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Liên hệ để nhận tư vấn và thông tin báo giá theo nhu cầu thực tế.
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC Takamaz XD-8 PLUS VÀ XD-8T PLUS
|
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
XD-8 PLUS |
XD-8T PLUS |
|
Kích thước mâm cặp |
inch |
Collet (5”) × 2 |
Collet (5”) × 2 |
|
Đường kính ổ trục chính |
mm |
Ø65 |
Ø65 |
|
Tốc độ trục chính |
vòng/phút |
Tối đa 4.500 (8.000) |
Tối đa 4.500 (8.000) |
|
Loại đài dao |
– |
Đài dao dạng giàn (Gantry type) |
Đài dao 6 vị trí |
|
Hành trình tối đa |
mm |
X:200 / Z:380 (±190) |
X:140 / Z:380 (±190) |
|
Tốc độ chạy nhanh |
m/phút |
X:18 / Z:24 |
X:18 / Z:24 |
|
Công suất động cơ trục chính |
kW |
AC 3.7 / 2.2 (5.5 / 3.7) × 2 |
AC 3.7 / 2.2 (5.5 / 3.7)* × 2 |
|
Kích thước máy (D × R) |
mm |
1.580 × 1.550 |
1.580 × 1.550 |
|
Hệ điều khiển |
– |
TAKAMAZ & FANUC 0i-TD |
TAKAMAZ & FANUC 0i-TD |


Bình luận